
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,74B -0,25% | $75,23K | 34 | 475,06K | $114,41M | 11,26K 5,55K/5,7K | $26,41M | + $1,88M | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 82% 0% -- -- | |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $341,03M -0,80% | $0,68557 | 53 | 1,03M | $90,66M | 1,92K 856/1,07K | $486,10K | -$46,66K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% 0% -- -- | |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $349,08M -1,71% | $0,38027 | 32 | 730,57K | $33,24M | 1,4K 553/850 | $424,72K | -$200,09K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% <1% | |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $405,37M +0,30% | $8,880 | 23 | 130,84K | $11,25M | 589 335/254 | $154,44K | + $46,68K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 91% 0% 0% <1% | |
RAVE 4 tháng 0x1aa8...cfc3 | $9,08M -12,37% | $1,183 | 5 | 13,41K | $347,08K | 1,25K 696/555 | $141,95K | -$12,17K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- | |
SOL 4 tháng 0x3119...cf82 | $4,05M -0,67% | $84,92 | 3 | 13,96K | $387,54K | 781 374/407 | $106,48K | -$12,15K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 28% -- -- 0% | |
PLAY 8 tháng 0x853a...f841 | $38,92M +4,46% | $0,10421 | 8 | 2,86K | $931,07K | 795 445/350 | $98,42K | + $8,49K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 78% -- -- <1% | |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $31,58M +1,75% | $0,42963 | 2 | 88,26K | $346,33K | 634 420/214 | $97,20K | + $10,54K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 93% 0% -- <1% | |
oUSDT 1 năm 0x1217...e189 | $500,02K +0,06% | $1,000 | 3 | 51,19K | $797,59K | 424 220/204 | $96,47K | + $8,68K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 31% 0% -- 0% | |
LMTS 5 tháng 0x9ead...2f93 | $13,08M -0,67% | $0,099403 | 14 | 21,56K | $529,74K | 543 450/93 | $74,68K | -$3,08K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 97% -- -- 0% | |
MAG7.ssi 1 năm 0x9e6a...3b55 | $86,69M -0,59% | $0,51256 | 2 | 251,48K | $6,01M | 37 8/29 | $62,82K | -$62,80K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 96% 0% 0% 0% | |
ZEN 8 tháng 0xf43e...9229 | $103,91M -1,29% | $5,789 | 7 | 114,35K | $3,73M | 253 80/173 | $59,74K | -$32,88K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 33% 0% 0% <1% | |
![]() axlUSDC 2 năm 0xeb46...5215 | $600,45K -0,01% | $0,99982 | 2 | 82,75K | $358,76K | 453 236/217 | $59,62K | -$1,07K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 56% 0% 0% <1% | |
KTA 1 năm 0xc063...8973 | $88,07M +0,09% | $0,16795 | 12 | 135,15K | $7,29M | 134 99/35 | $49,38K | -$104,76 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 60% 0% 0% 0% |
