Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:00:54 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,348 | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 23 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0,268 | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 40,386346 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:00:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX |
