Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:50:21 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Chuyển TRX | 16,685505 | 0,268 | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Chuyển TRX | 110,000002 | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Chuyển TRX | 50 | 1,1 | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,606 | 0TRX | |||||
19:50:21 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
