Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:23:48 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,25 | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0TRX |
