Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:24:21 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:24:21 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:24:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 3,571507 | 0TRX | |||||
08:24:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 138,000009 | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 58,226658 | 0,268 | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 69,19 | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 31,633136 | 0,268 | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:24:18 26/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX |
